ace out
/eɪs aʊt/Động từ
- (chuyển tiếp, không chính thức, Mỹ) Từ đồng nghĩa của ace (“đạt (bài kiểm tra, phỏng vấn, v.v.) một cách hoàn hảo”).(transitive, informal, US) Synonym of ace (“to pass (a test, interviews etc.) perfectly”).Từ đồng nghĩa:ace
- (hai chiều, không chính thức) Từ đồng nghĩa của át chủ bài (“đánh bại hoặc vượt qua người khác”).(ambitransitive, informal) Synonym of ace (“to defeat or outdo others”).Từ đồng nghĩa:ace
- (nội động, thân mật) Có một chuỗi may mắn; để trải nghiệm một sự may mắn.(intransitive, informal) To have a lucky streak; to experience a stroke of good fortune.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ace out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish